translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nên" (1件)
nên
日本語 ~すべき
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nên" (5件)
không nên
日本語 べきではない
không nên ăn nhiều đồ cay
辛い物をたくさん食べるべきではない
マイ単語
dạng viên nén
日本語 錠剤
マイ単語
kem nền bb
日本語 BBクリーム
マイ単語
kem nền
日本語 ファンデーション
マイ単語
nền móng, cơ sở
日本語 基盤
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nên" (20件)
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
trở nên nổi tiếng
有名になる
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
vận động nhiều nên ra mồ hôi
たくさん運動したため汗を掻いた
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
暑いため、水を十分にとらないといけない
Ngày mai là ngày lễ nên tôi sẽ không đi làm
明日は祝日で会社へ行かない
Năm nay là năm nhuận nên có đến 366 ngày
今年は閏年なので366日もある
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
社長に直ぐ電話するべき
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)