menu_book
見出し語検索結果 "năm" (2件)
nằm
日本語
動横になる
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
swap_horiz
類語検索結果 "năm" (5件)
Việt Nam
日本語
名ベトナム
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
quanh năm
日本語
名年中
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
năm nay
日本語
名今年
Năm nay là năm nhuận nên có đến 366 ngày
今年は閏年なので366日もある
năm sau
日本語
名来年
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
cuối năm
日本語
名年末
Tiền thưởng cuối năm sẽ cao hơn năm ngoái
年末のボーナスは去年より高くなる
format_quote
フレーズ検索結果 "năm" (20件)
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
nằm nghỉ một xíu
少しだけ横になる
tại sao anh đến Việt Nam?
なぜベトナムに来たのですか?
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
cuộc sống ở Việt Nam đã ổn định
ベトナムでの暮らしが安定する
Việt Nam có 53 dân tộc thiểu số
ベトナムでは53少数民族がいる
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
ベトナムでの日本人コミュニティ
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
どれぐらいベトナムにいますか?
bị lưu ban một năm
1年間留年する
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)