translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nước" (2件)
nước
日本語
nước chủ nhà
主催国
マイ単語
nước
日本語
uống nước
水を飲む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nước" (5件)
khát nước
日本語 喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
マイ単語
nước cam
日本語 みかんジュース
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
マイ単語
nước ngoài
日本語 外国
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
マイ単語
người nước ngoài
日本語 外国人
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
マイ単語
nước mía
日本語 砂糖黍ジュース
thử uống nước mía
サトウキビジュースを飲んでみる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nước" (20件)
nước chủ nhà
主催国
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
khách nước ngoài đến Nhật Bản
訪日外国人
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
khát nước
喉が渇く
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
uống nước
水を飲む
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
đổ nước vào cốc
コップに水を注ぐ
rót nước vào ly
コップに水を注ぐ
gọi nước cam
オレンジジュースを注文する
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
bạn đến từ nước ngoài
外国から来た友達
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
Lào là nước láng giềng
ラオスは隣国である
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
thử uống nước mía
サトウキビジュースを飲んでみる
nước Mĩ có 51 tiểu bang
アメリカは50の州ある
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)