menu_book
見出し語検索結果 "nộp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "nộp" (1件)
nộp, đóng(thuế)
日本語
動納付する
format_quote
フレーズ検索結果 "nộp" (3件)
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
nộp giấy tờ ở ủy ban
書類を委員会に提出する
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
申込書を人民委員会へ提出する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)