menu_book
見出し語検索結果 "nửa" (2件)
nửa
日本語
名半分
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
nữa
日本語
副もっと
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
swap_horiz
類語検索結果 "nửa" (5件)
thêm…nữa
日本語
他…さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
bao lâu nữa
日本語
フどのくらい掛かりますか?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
tuần sau nữa
日本語
名再来週
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
năm sau nữa
日本語
名再来年
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
format_quote
フレーズ検索結果 "nửa" (12件)
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
後でどこで待ち合わせする?
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)