translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nữa" (2件)
nửa
日本語 半分
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
マイ単語
nữa
日本語 もっと
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nữa" (5件)
thêm…nữa
日本語 …さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
マイ単語
không...nữa
日本語 これ以上しない
không ăn nữa
これ以上食べない
マイ単語
bao lâu nữa
日本語 どのくらい掛かりますか?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
マイ単語
tuần sau nữa
日本語 再来週
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
マイ単語
năm sau nữa
日本語 再来年
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nữa" (12件)
còn 5 phút nữa
残り5分
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
後でどこで待ち合わせする?
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
không ăn nữa
これ以上食べない
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
完了まで後どのぐらいかかりますか?
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
Hẹn gặp em lát nữa nhé!
また後でね!
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)