translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phòng" (1件)
phòng
日本語 部屋
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phòng" (5件)
phòng đơn
日本語 シングルルーム
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
マイ単語
phòng ăn
日本語 食事部屋/ダインイングルーム
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
マイ単語
phỏng vấn
日本語 面接、インタビュー
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
マイ単語
phòng cách li
日本語 出発ロビー、隔離室(病院)
được đưa vào phòng cách li
隔離室に搬送される
マイ単語
phòng triễn lãm
日本語 展示室
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phòng" (20件)
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
山の風景を見物する
phỏng vấn qua điện thoại
電話でインタビューする
phòng tránh cúm
インフルエンザを予防する
được đưa vào phòng cách li
隔離室に搬送される
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
giải phóng miền Nam
南を解放する
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
báo cáo với trưởng phòng cao cấp
部長に報告する
đột nhiên bị trưởng phòng gọi
課長に突然呼ばれた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)