translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phải" (1件)
phải
日本語 正しい
しないといけない
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phải" (5件)
bên phải
日本語 右方
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
マイ単語
có phải không ?
日本語 ですか?
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
マイ単語
không có gì phải giấu giếm
日本語 正々堂々
anh cứ nói đi, không có gì phải giấu giếm
正々堂々に言ってください
マイ単語
tay phải
日本語 右手
マイ単語
chân phải
日本語 右足
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phải" (20件)
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です
đến giờ phải về rồi
帰る時間になった
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
Kia có phải là nhà thờ không?
あちらは教会ですか?
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
今週は休日も会社に行かないといけない
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
暑いため、水を十分にとらないといけない
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
Anh là người Nhật, có phải không?
あなたは日本人ですか?
Anh nhất định phải ăn bún chả ở Hà Nội nhé
あなたは必ずハノイでのブンチャーを食べてくださいね
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
Hiệu thuốc ở phía bên phải
ドラッグストアが右側にある
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)