translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phấn" (1件)
phấn
日本語 メイクフェイスパウダー
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phấn" (5件)
công ty cổ phần
日本語 株式会社
マイ単語
thông tin phản hồi
日本語 感想
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
お客さんの感想を集める
マイ単語
phân biệt đối xử
日本語 差別
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
マイ単語
số thập phân
日本語 小数
マイ単語
phân số
日本語 分数
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phấn" (6件)
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
部署異動できるように希望している
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
お客さんの感想を集める
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)