translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quý" (1件)
quý
日本語 貴重な
không gì quý hơn gia đình
家族より大切な物はない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quý" (5件)
quý danh
日本語 名前(丁寧)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
マイ単語
quyển
日本語 本の前につける(北部)
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
マイ単語
quy tắc xử phạt
日本語 罰則
nhận xử phạt
罰則を受ける
マイ単語
quyên góp
日本語 寄付する
quyên góp áo quần cũ
古着を寄付する
マイ単語
quả quýt
日本語 みかん
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quý" (18件)
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
xin hỏi quý danh của ông là gì?
お名前を聞かせて頂けませんでしょうか?
mua 2 quyển tiểu thuyết
小説を2冊買う
không gì quý hơn gia đình
家族より大切な物はない
quyết định giờ hẹn
待合時間を決める
Người Việt rất quý trọng người Nhật
ベトナム人は日本人を尊敬する
Vấn đề khó giải quyết
解決するのが難しい問題
chưa quyết định điểm đến
行先が決まっていない
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
1日より政府決議が施行される
quyên góp áo quần cũ
古着を寄付する
bí quyết bảo vệ sức khỏe
健康の秘訣
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
quyền vĩnh trú
永住権
xin cấp phép của chính quyền địa phương
地方当局の許可を申請する
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
quyền được nhận lương hưu
年金受給権
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)