translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quần" (2件)
quần
日本語 パンツ
mặc quần
パンツを履く
マイ単語
quận
日本語
nhà tôi ở quận 2
私の家は2区にある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quần" (5件)
hải quan
日本語 税関
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
マイ単語
liên quan
日本語 関係する
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
マイ単語
cơ quan
日本語 官庁、機関
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
マイ単語
quần áo
日本語
mua quần áo mới
新しい服を買う
マイ単語
quanh năm
日本語 年中
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quần" (20件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
mua quần áo mới
新しい服を買う
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
thay áo quần
服を着替える
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
mặc quần
パンツを履く
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
làm thêm ở quán ăn
レストランでアルバイトする
ghé qua quán cà - phê
コーヒーショップに立ち寄る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)