menu_book
見出し語検索結果 "quận" (2件)
quận
日本語
名区
nhà tôi ở quận 2
私の家は2区にある
swap_horiz
類語検索結果 "quận" (5件)
hải quan
日本語
名税関
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
liên quan
日本語
動関係する
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
cơ quan
日本語
名官庁、機関
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
quanh năm
日本語
名年中
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
format_quote
フレーズ検索結果 "quận" (20件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
dạo quanh phố cổ
古い町並みを散策する
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
mua nhà ở quận 2
2区にある家を買う
đi dạo quanh hồ
湖の周りに散歩する
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
thường đọc sách ở quán cà phê
よく喫茶店で本を読む
làm thêm ở quán ăn
レストランでアルバイトする
ghé qua quán cà - phê
コーヒーショップに立ち寄る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)