menu_book
見出し語検索結果 "ra" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ra" (5件)
bên trái
日本語
名左
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
ngọc trai
日本語
名パール
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
đi ra
日本語
動外に出る
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
format_quote
フレーズ検索結果 "ra" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
cháu trai, cháu gái
甥、姪
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)