translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ra" (1件)
ra
日本語 外に出る、出かける
ra khỏi nhà
家を出る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ra" (5件)
rất
日本語 とても
rất hân hạnh
とても光栄だ
マイ単語
trả
日本語 返す
trả sách
本を返す
マイ単語
bên trái
日本語
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
マイ単語
ngọc trai
日本語 パール
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
マイ単語
đi ra
日本語 外に出る
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ra" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
cháu trai, cháu gái
甥、姪
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
rất hân hạnh
とても光栄だ
rất hân hạnh
非常に光栄である
màu trắng và màu đen
白と黒
ra khỏi nhà
家を出る
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
rất gan dạ
とても勇ましい
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
trả sách
本を返す
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)