translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rau" (2件)
rau
日本語 野菜
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
マイ単語
râu
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rau" (5件)
rau sống
日本語 生野菜
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
マイ単語
máy cạo râu
日本語 シェーバー
マイ単語
rau ngò
日本語 コリアンダー、パクチー
マイ単語
rau má
日本語 ツボ草
マイ単語
rau diếp
日本語 レタス
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "rau" (7件)
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
nên ăn nhiều rau
野菜はたくさん食べるべき
nấu canh rau
野菜スープを作る
không nên ăn rau sống
生野菜を食べるべきではない
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
xào rau
野菜を炒める
Mẹ tôi sai tôi đi mua rau
母は私に野菜を買ってくるように言い付けました
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)