translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rưỡi" (1件)
rưỡi
日本語 〜時半
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
会議は10時半から始まる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rưỡi" (2件)
con ruồi
日本語 はえ
マイ単語
nốt ruồi
日本語 ほくろ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "rưỡi" (1件)
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
会議は10時半から始まる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)