menu_book
見出し語検索結果 "rượu" (1件)
rượu
日本語
名お酒
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
swap_horiz
類語検索結果 "rượu" (4件)
uống rượu lái xe
日本語
名飲酒運転
bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
format_quote
フレーズ検索結果 "rượu" (2件)
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)