menu_book
見出し語検索結果 "rảnh" (1件)
rảnh
日本語
形暇な
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
swap_horiz
類語検索結果 "rảnh" (5件)
truyện tranh
日本語
名漫画
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
chiến tranh
日本語
名戦争
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
tranh chấp, cải cọ
日本語
名喧嘩
chống đối, cạnh tranh
日本語
動対抗する
format_quote
フレーズ検索結果 "rảnh" (5件)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
phòng tránh cúm
インフルエンザを予防する
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)