menu_book
見出し語検索結果 "rất" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "rất" (4件)
rất là
日本語
形とても
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
bỏng rát
日本語
形ヒリヒリする
Lỡ sờ vào nồi đang nóng nên da bị bỏng rát
熱い鍋に触って、肌がひりひりする
karatedo, võ karate
日本語
名空手道
format_quote
フレーズ検索結果 "rất" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
từ nhà đến công ty cách rất xa
家から会社まで遠く離れる
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
tác phẩm này rất là xuất sắc
この作品はとても素晴らしい
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)