translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "rốn" (1件)
rốn
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "rốn" (5件)
trống
日本語 空いている
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
マイ単語
trong
日本語 ~の中に
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
マイ単語
trông
日本語 見る(北部)
trông kia kìa
あっちを見てください
マイ単語
trong khi đó
日本語 その間に
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
マイ単語
mở rộng ra nước ngoài
日本語 海外進出
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
多くの企業がベトナムへ進出している
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "rốn" (20件)
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
trông kia kìa
あっちを見てください
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
cần nộp báo cáo trong hôm nay
今日中にレポートを提出する必要がある
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
trời trong xanh
空が青い
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
được sinh ra trong gia đình giàu có
金持ちな家族に生まれた
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
kiệt quệ vì trọng bệnh
重い病に倒れる
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)