menu_book
見出し語検索結果 "rồi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "rồi" (5件)
hiểu rồi
日本語
動了解する、理解する
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
bao lâu rồi
日本語
フどのくらい掛かりましたか?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
どれぐらいベトナムにいますか?
múa rối nước
日本語
名水上人形劇
Múa rối nước rất thú vị
人形水上劇はとても面白い
format_quote
フレーズ検索結果 "rồi" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
dạ, tôi hiểu rồi.
はい、分かりました
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)