translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sai" (1件)
sai
日本語 言いつける
Mẹ tôi sai tôi đi mua rau
母は私に野菜を買ってくるように言い付けました
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sai" (4件)
Sài Gòn
日本語 ホーチミン市の旧名
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
マイ単語
sai lầm
日本語 誤る
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
マイ単語
sai, sai bảo
日本語 命ずる、言いつける
マイ単語
lương hưu(hoặc tiền trợ cấp từ chính phủ sai khi n
日本語 年金
hưởng lương hưu
年金を受給する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sai" (9件)
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
サイゴンの冬は寒くない
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
Huế nằm giữa Hà Nội và Sài Gòn
フエはハノイとサイゴンの真ん中に位置している
Sài Gòn thất thủ vào ngày 30/4/1975
1975年4月30日にサイゴンは陥落した
Saimata nằm bên cạnh thủ đô Tokyo
埼玉県は東京都と隣接している
Mẹ tôi sai tôi đi mua rau
母は私に野菜を買ってくるように言い付けました
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)