menu_book
見出し語検索結果 "sau" (2件)
sau
日本語
助後ろ
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
swap_horiz
類語検索結果 "sau" (5件)
sau đó
日本語
フその後
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
tuần sau
日本語
名来週
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
tuần sau nữa
日本語
名再来週
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
năm sau
日本語
名来年
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
format_quote
フレーズ検索結果 "sau" (20件)
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
có thời gian rảnh vào tuần sau
来週暇な時間がある
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
thảo luận với giáo sư sau buổi học
授業の後に教授と相談する
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
私は来週日本へ出張に行く
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
私たちは来週会うことを約束した
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
thứ sáu tuần trước
先週の金曜日
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
この花は来月あたりに咲くだろう
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)