menu_book
見出し語検索結果 "sáng" (3件)
sang
日本語
形おしゃれ
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
sáng
日本語
形明るい
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
swap_horiz
類語検索結果 "sáng" (5件)
sáng mai
日本語
名明日の朝
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
sáng sớm
日本語
名早朝
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
buổi sáng
日本語
名朝
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
sẵn sàng
日本語
形準備が整った
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
sáng hôm qua
日本語
名昨日の朝
Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
昨日の朝から何も食べていない
format_quote
フレーズ検索結果 "sáng" (20件)
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
đi cà-phê mỗi sáng
毎朝コーヒーを飲みに行く
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
sáng mai anh có nhà không?
明日の朝家にいる?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
tiệc tùng từ sáng đến tối
朝から晩までパーティーをする
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
hay ăn cơm vào buổi sáng
朝はよく白ごはんを食べる
thường tập yoga vào buổi sáng
朝によくヨガをする
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
ベトナム人は外で朝ごはんを食べる習慣がある
Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
昨日の朝から何も食べていない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)