translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sấm" (1件)
sấm
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sấm" (5件)
mua sắm trực tuyến
日本語 オンラインショッピング
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
マイ単語
mua sắm
日本語 買物
đi mua sắm cuối tuần
週末に買物する
マイ単語
da sạm, da sần sùi
日本語 くすみ/ごわつき肌
マイ単語
tướng chỉ huy (trong quân đội Samurai)
日本語 武将
マイ単語
khu phố mua sắm
日本語 商店街
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sấm" (4件)
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
mua sắm đồ gia dụng
家庭用品を購入する
đi mua sắm cuối tuần
週末に買物する
Tôi bắt gặp Hana khi đang đi mua sắm
私は買物をしていた時に、はなちゃんに出会った
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)