menu_book
見出し語検索結果 "sắp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "sắp" (3件)
sắp xếp
日本語
動設定する
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
sập,đổ, bị phá hủy
日本語
動倒れる
nhiều cây bị đổ do bão
台風で木がたくさん倒れた
format_quote
フレーズ検索結果 "sắp" (9件)
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
hôn nhân có sắp đặt
お見合い結婚/お見合い婚姻
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
sắp xếp phòng họp
会議室をアレンジする
sáp nhập và mua lại doanh nghiệp
企業の合併と買収
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)