menu_book
見出し語検索結果 "sớm" (1件)
sớm
日本語
形早い
副早く
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
swap_horiz
類語検索結果 "sớm" (3件)
sáng sớm
日本語
名早朝
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
đáp sớm
日本語
動早着する
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
format_quote
フレーズ検索結果 "sớm" (9件)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
chuyến bay đáp sớm 30 phút
30分ほどのフライトで早着した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)