translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sở" (3件)
số
日本語 数字
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
マイ単語
sở
日本語 省庁
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
マイ単語
sợ
日本語 怖い
sợ độ cao
高いところが怖い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sở" (5件)
số mấy
日本語 何番ですか?
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
マイ単語
sáng sớm
日本語 早朝
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
マイ単語
nhạc sống
日本語 ライブミュージック
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
マイ単語
sống
日本語 住む
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
マイ単語
áo sơ-mi
日本語 シャツ
mặc áo sơ-mi
シャツを着る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sở" (20件)
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
chọn 1 số chẵn
偶数を1つ選ぶ
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
bàn số mấy?
テーブルは何番でしょうか?
đã đến nơi từ sáng sớm
早朝に到着した
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
dậy sớm
早く起きる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
trồng cây dọc bờ sông
河岸に木を植える
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
mặc áo sơ-mi
シャツを着る
sở thích của tôi là trồng cây
木を植えるのが私の趣味である
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
thức dậy sớm hằng ngày
毎日早起きする
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)