translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sữa" (1件)
sữa
日本語 ミルク
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sữa" (5件)
sữa đậu nành
日本語 豆乳
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
マイ単語
trà sữa
日本語 ミルクティー
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
マイ単語
sửa chữa (nội thất)
日本語 改装する
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
マイ単語
cải tạo , sửa chữa
日本語 修繕する
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
マイ単語
phí sửa đổi
日本語 変更料金
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sữa" (9件)
sửa vòi hoa sen
シャワーを直す
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
彼が成功の確率はほとんどない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)