menu_book
見出し語検索結果 "sữa" (1件)
sữa
日本語
名ミルク
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
swap_horiz
類語検索結果 "sữa" (5件)
sữa đậu nành
日本語
名豆乳
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
trà sữa
日本語
名ミルクティー
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
sửa chữa (nội thất)
日本語
動改装する
cải tạo , sửa chữa
日本語
他修繕する
phí sửa đổi
日本語
名変更料金
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
format_quote
フレーズ検索結果 "sữa" (9件)
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
thu phí sửa đổi
変更料金を請求する
chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
彼が成功の確率はほとんどない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)