menu_book
見出し語検索結果 "thay" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thay" (5件)
tìm thấy
日本語
動見つかる
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
thay, thay thế
日本語
動変える、入れ替える
format_quote
フレーズ検索結果 "thay" (11件)
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)