translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thay" (1件)
thay
日本語 着替える
thay áo quần
服を着替える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thay" (5件)
tìm thấy
日本語 見つかる
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
マイ単語
cảm thấy
日本語 感じる
cảm thấy đau
痛みを感じる
マイ単語
thầy tu
日本語 お坊さん
マイ単語
đổi, thay đổi
日本語 変える
thay đổi ý kiến
意見を変える
マイ単語
thay, thay thế
日本語 変える、入れ替える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thay" (11件)
tìm thấy cách giải quyết
解決方法が見つかった
cảm thấy đau
痛みを感じる
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
thay áo quần
服を着替える
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
お酒の代わりにビールを飲むのが好き
thay đổi kích cỡ
サイズを変える
thay đổi ý kiến
意見を変える
thay pin
バッテリーを交換する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)