menu_book
見出し語検索結果 "thiền" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thiền" (3件)
dễ gần, thân thiện
日本語
形親しみ易い
hoàn thiện, hoàn thành
日本語
動完成する
format_quote
フレーズ検索結果 "thiền" (3件)
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý (một cách kinh tế)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)