translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thiền" (1件)
thiền
日本語
tập thiền
坐禅を練習する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thiền" (3件)
dễ gần, thân thiện
日本語 親しみ易い
マイ単語
hoàn thiện, hoàn thành
日本語 完成する
マイ単語
thiên nhiên
日本語 自然
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thiền" (3件)
tập thiền
坐禅を練習する
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý (một cách kinh tế)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)