menu_book
見出し語検索結果 "thua" (2件)
thưa
日本語
形薄い/少ない
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
swap_horiz
類語検索結果 "thua" (5件)
thưa thớt
日本語
形空いている、閑散としている
nghệ thuật
日本語
名芸術
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
thua lỗ
日本語
名赤字
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
tiền thừa
日本語
名お釣り
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
format_quote
フレーズ検索結果 "thua" (10件)
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
会社は今期の業績が赤字と予測されている
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
ベトナムでは花火が大晦日に打ち上げられる
phẫu thuật cắt ruột thừa
盲腸を切るために手術する
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
có nhiều đồ thừa
余り物がたくさんある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)