menu_book
見出し語検索結果 "thuê" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "thuê" (5件)
thuế nhập khẩu
日本語
名輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
thuế thu nhập
日本語
名所得税
thuế thu nhập cá nhân
個人所得税
giảm thuế
日本語
動減税する
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
cửa hàng miễn thuế
日本語
名免税店
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
hoàn thuế
日本語
名税金の払い戻し
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
format_quote
フレーズ検索結果 "thuê" (10件)
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
thuế thu nhập cá nhân
個人所得税
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
個人事業に対して減税する
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
免税店でぶらぶらする
làm thủ tục hoàn thuế
税金払い戻し手続きを行う
mua hàng miễn thuế
免税品を購入する
cho thuê giàn giáo
足場を貸し出す
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)