translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thăm" (1件)
thăm
日本語 訪れる
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thăm" (5件)
thám hiểm
日本語 冒険する
thích thám hiểm
冒険するのが好き
マイ単語
truyện trinh thám
日本語 捕物帳
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
マイ単語
tham dự
日本語 参加する(北部)
tham dự sự kiện
イベントに参加する
マイ単語
tham gia
日本語 参加する(南部)
tham gia sự kiện
イベントに参加する
マイ単語
ghé thăm
日本語 訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thăm" (20件)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
thích thám hiểm
冒険するのが好き
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
tham dự sự kiện
イベントに参加する
tham gia sự kiện
イベントに参加する
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham dự giải đấu bóng bàn
卓球大会に参加する
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
tham quan Dinh độc lập
統一会堂を訪ねる
đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
ピラミッドを見るためにエジプトに来た
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
Ngày mai tôi đi bệnh viện thăm bạn
Tôi đến Việt Nam để thăm người thân
家族訪問のためにベトナムに来ました
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)