menu_book
見出し語検索結果 "thơ" (1件)
thơ
日本語
名詩
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
swap_horiz
類語検索結果 "thơ" (5件)
điện thoại di động
日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
thôi cũng được
日本語
フ了承(しぶしぶ)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
điện thoại
日本語
名電話
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
thôi
日本語
動辞める
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
format_quote
フレーズ検索結果 "thơ" (20件)
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
gọi điện thoại cho bạn
友達に電話をかける
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
chỉ ăn một chút thôi
少しだけ食べる
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
それでは、また来週会おう
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)