menu_book
見出し語検索結果 "thư" (2件)
thử
日本語
動試す
thử công thức mới
新しいレシピを試す
thư
日本語
名手紙
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
swap_horiz
類語検索結果 "thư" (5件)
thuế nhập khẩu
日本語
名輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
thưa
日本語
形薄い/少ない
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
format_quote
フレーズ検索結果 "thư" (20件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
để tăng thu nhập
収入を増やすため
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)