menu_book
見出し語検索結果 "thật" (1件)
thật
日本語
副本当
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
swap_horiz
類語検索結果 "thật" (5件)
nói thật
日本語
フ本当のことを言う
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
thật là
日本語
副本当に
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
thật ra
日本語
他実は(北部)
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
thất nghiệp
日本語
名失業
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
người thất nghiệp
日本語
名失業者
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
format_quote
フレーズ検索結果 "thật" (17件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
thật diễm phúc được gặp bạn
~に会えてとても幸い
thật ra là tôi không thích đồ cay
実は私は辛いものが好きじゃない
Việt Nam có tỉ lệ thất nghiệp cao
ベトナムでの失業率は高い
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Mong sao ước mơ thành thật
夢が本当になりますように
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Sài Gòn thất thủ vào ngày 30/4/1975
1975年4月30日にサイゴンは陥落した
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
朝からお腹がシクシクして気持ち悪い
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)