translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thẳng" (1件)
thẳng
日本語 まっすぐ
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thẳng" (5件)
thang máy
日本語 エレベーター
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
マイ単語
thắng cảnh
日本語 景勝地
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
マイ単語
cuối tháng
日本語 月末
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
マイ単語
tháng trước
日本語 先月
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
マイ単語
thăng chức
日本語 昇格する
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thẳng" (20件)
được lên chức/được thăng chức
昇格する
bước ra khỏi thang máy
エレベーターから降りた
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
bàn giao trước 1 tháng
1か月程前倒して引き渡す
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
給料は月末に振り込まれる
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
この花は来月あたりに咲くだろう
tháng 6-7 là mùa cao điểm du lịch ở Việt Nam
6月-7月はベトナムでの旅行繁忙期です
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
1000万ドン以上の月収
Trường học sẽ được mở lại từ đầu tháng 9
学校は9月から再開する
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
Công trình dự kiến hoàn thiện vào cuối tháng
工事は月末に完成する見込み
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)