translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thẻ" (1件)
thẻ
日本語 カード
không sử dụng tiền mặt mà chỉ sử dụng thẻ
現金を使わずにカードだけ使う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thẻ" (5件)
có thể
日本語 できる(可能)
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
マイ単語
thế à
日本語 そうか/そうだ(北部)
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
マイ単語
thêm…nữa
日本語 …さらに
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
マイ単語
đi theo
日本語 同伴する
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
マイ単語
luôn thể
日本語 ついでに
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thẻ" (20件)
làm thêm giờ
残業する
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
thế à, tôi hiểu rồi.
そうか、分かった
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
Ai bảo anh thế?
誰に言われたの?
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
có trợ lí đi theo
アシスタントが同伴する
tiếp theo đó
その次
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
luôn thể ghé qua siêu thị
ついでにスーパーに寄る
chụp ảnh tập thể
集合写真を撮る
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
午後中は大雨になるそうだ
có thể mua bánh mì ở ki - ốt đó
あのキオスクでパンが買える
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)