translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thử" (2件)
thử
日本語 試す
thử công thức mới
新しいレシピを試す
マイ単語
thư
日本語 手紙
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thử" (5件)
xe cứu thương
日本語 救急車
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
マイ単語
thuê
日本語 借りる(北部)
thuê nhà
家を借りる
マイ単語
thuế nhập khẩu
日本語 輸入税
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
マイ単語
thứ hai
日本語 月曜日
sáng thứ hai
月曜日の朝
マイ単語
thưa
日本語 薄い/少ない
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thử" (20件)
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
lần thứ mấy?
何回目?
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
gọi xe cứu thương
救急車を呼ぶ
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
gửi thư
レターを送る
thuê nhà
家を借りる
chịu thuế nhập khẩu
輸入税を払う
sáng thứ hai
月曜日の朝
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
để tăng thu nhập
収入を増やすため
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
tính thu nhập của ngày hôm nay
今日の売り上げを計算する
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)