menu_book
見出し語検索結果 "tiêm" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tiêm" (5件)
tiệm vàng
日本語
名金を取り扱う店(南部)
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
tiệm sách
日本語
名本屋(南部)
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
cửa tiệm
日本語
名店舗(南部)
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
format_quote
フレーズ検索結果 "tiêm" (5件)
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
ghé tiệm sách gần nhà
家近くの本屋に寄る
cửa tiệm bán kem
アイスクリームを売っている店
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
thị trường tiềm năng
ポテンシャルのあるマーケット
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)