translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiếng" (1件)
tiếng
日本語 言語
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiếng" (5件)
tiếng Anh
日本語 英語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
マイ単語
nổi tiếng
日本語 有名な
trở nên nổi tiếng
有名になる
マイ単語
đài tiếng nói việt nam
日本語 ベトナム放送社
マイ単語
nhẹ nhàng (không gây tiếng động)
日本語 こっそり
マイ単語
làm phát ra tiếng kêu
日本語 鳴らす
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiếng" (18件)
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
trở nên nổi tiếng
有名になる
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
đại học danh tiếng
名門大学
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
スイスは時計を生産するのが有名な国である
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)