menu_book
見出し語検索結果 "tiếp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tiếp" (5件)
tiếp tục
日本語
動継続する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
tiếp thị qua điện thoại
日本語
名テレアポ
format_quote
フレーズ検索結果 "tiếp" (9件)
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
来週は3連休がある
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)