translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tiền" (3件)
tiễn
日本語 見送る
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
マイ単語
tiền
日本語 お金
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
お金は一番大切なものではない
マイ単語
tiền
日本語 お金
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tiền" (5件)
đầu tiên
日本語 はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
マイ単語
tiếng
日本語 言語
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
マイ単語
tiếng Anh
日本語 英語
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
マイ単語
mặt tiền
日本語 正面
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
マイ単語
nổi tiếng
日本語 有名な
trở nên nổi tiếng
有名になる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tiền" (20件)
có nhiều tiền
お金持ち
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
nói tiếng nước ngoài
外国語を話す
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
có thể nói tiếng Anh
英語を話せる
học tiếng Anh giao tiếp
英会話を学ぶ
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
trở nên nổi tiếng
有名になる
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
あの人は有名な音楽家
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
有名な本の作家である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)