menu_book
見出し語検索結果 "trao" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "trao" (2件)
trao đổi qua lại
日本語
動やり取り
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
trao đổi
日本語
動交換する
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
format_quote
フレーズ検索結果 "trao" (2件)
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
やり取りした後に契約が結ばれた
trao đổi ngoại tệ
外貨を交換する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)