translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "truyện" (1件)
truyện
日本語 物語
câu truyện cảm động
心温まる物語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "truyện" (5件)
truyện dài
日本語 長編小説
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
マイ単語
truyện trinh thám
日本語 捕物帳
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
マイ単語
truyện ngắn
日本語 短編小説
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
マイ単語
truyện ngụ ngôn
日本語 寓話
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
マイ単語
cổ truyền
日本語 伝統的な
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "truyện" (13件)
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
câu truyện cảm động
心温まる物語
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)