menu_book
見出し語検索結果 "trái" (1件)
trái
日本語
他果物類の前につける(南部)
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
swap_horiz
類語検索結果 "trái" (5件)
bên trái
日本語
名左
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
ngọc trai
日本語
名パール
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
bạn trai
日本語
名彼氏
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
máy ép trái cây
日本語
名ジューサー
format_quote
フレーズ検索結果 "trái" (20件)
cháu trai, cháu gái
甥、姪
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
bên trái tôi là Mary
私の左にはマリーさんがいる
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
chồng của tôi đẹp trai
私の夫はハンサムだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)