translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trán" (1件)
trán
日本語 額、おでこ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trán" (5件)
món tráng miệng
日本語 デザート
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
マイ単語
truyện tranh
日本語 漫画
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
マイ単語
thời trang
日本語 ファッション
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
マイ単語
tránh
日本語 避ける
tránh xe hơi
車を避ける
マイ単語
trang
日本語 ページ
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trán" (20件)
màu trắng và màu đen
白と黒
chọn màu trắng hoặc màu đen
黒または白を選ぶ
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
ăn kem tráng miệng
アイスクリームでデザートを食べる
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
gọi món tráng miệng
デザートを注文する
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
phòng tránh cúm
インフルエンザを予防する
tránh xe hơi
車を避ける
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
uống trà sữa trân châu
タピオカミルクティーを飲む
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
10ページをめくる
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
khôi phục nguyên trạng
原状を回復する
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
上司の機嫌には常に気をかけないといけない
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)