translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tránh" (1件)
tránh
日本語 避ける
tránh xe hơi
車を避ける
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tránh" (5件)
truyện tranh
日本語 漫画
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
マイ単語
chiến tranh
日本語 戦争
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
マイ単語
tranh chấp, cải cọ
日本語 喧嘩
マイ単語
chống đối, cạnh tranh
日本語 対抗する
マイ単語
tranh thủ thời gian
日本語 時間稼ぎ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tránh" (4件)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
日本の漫画が人気だ
phòng tránh cúm
インフルエンザを予防する
tránh xe hơi
車を避ける
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)