translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trên" (1件)
trên
日本語
ở trên bàn
机の上に
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trên" (5件)
cấp trên
日本語 上司
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
マイ単語
nướng (trên vỉ nướng)
日本語 (焼き網で)焼く
マイ単語
phần thân trên
日本語 上半身
マイ単語
chi trên
日本語 上肢
マイ単語
cánh tay trên, bắp tay
日本語 上腕、上膊
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trên" (15件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
ở trên bàn
机の上に
đi bộ trên cát
砂の上を散歩する
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
1000万ドン以上の月収
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
彼女はアイロンでシャツのしわを伸ばした
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)