translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trưa" (1件)
trưa
日本語
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trưa" (4件)
buổi trưa
日本語 昼食
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
マイ単語
ngủ trưa
日本語 昼寝をする
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
マイ単語
thời gian bị truất giấy phép lái xe
日本語 運転欠格期間
マイ単語
nghỉ trưa
日本語 お昼休み
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "trưa" (4件)
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
Tôi thường ăn trưa ở nhà ăn
私はよく食堂でランチを食べる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)